Chuyển đổi CDF sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CDF [Congolese Franc] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
CDF
Định nghĩa: CDF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Congo - Kinshasa.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi CDF sang LBP
| CDF [Congolese Franc] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 CDF | 0.3871 LBP |
| 0.10 CDF | 3.87 LBP |
| 1 CDF | 38.71 LBP |
| 2 CDF | 77.42 LBP |
| 3 CDF | 116.12 LBP |
| 5 CDF | 193.54 LBP |
| 10 CDF | 387.08 LBP |
| 20 CDF | 774.16 LBP |
| 50 CDF | 1935 LBP |
| 100 CDF | 3871 LBP |
| 1000 CDF | 38708 LBP |
Cách chuyển đổi CDF sang LBP
1 CDF = 38.71 LBP
1 LBP = 0.025835 CDF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CDF sang LBP:
15 CDF = 15 × 38.71 LBP = 580.62 LBP