Chuyển đổi CDF sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CDF [Congolese Franc] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
CDF
Định nghĩa: CDF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Congo - Kinshasa.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi CDF sang RWF
| CDF [Congolese Franc] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 CDF | 0.006384 RWF |
| 0.10 CDF | 0.0638 RWF |
| 1 CDF | 0.6384 RWF |
| 2 CDF | 1.28 RWF |
| 3 CDF | 1.92 RWF |
| 5 CDF | 3.19 RWF |
| 10 CDF | 6.38 RWF |
| 20 CDF | 12.77 RWF |
| 50 CDF | 31.92 RWF |
| 100 CDF | 63.84 RWF |
| 1000 CDF | 638.36 RWF |
Cách chuyển đổi CDF sang RWF
1 CDF = 0.638355 RWF
1 RWF = 1.57 CDF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CDF sang RWF:
15 CDF = 15 × 0.638355 RWF = 9.58 RWF