Chuyển đổi CDF sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CDF [Congolese Franc] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
CDF
Định nghĩa: CDF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Congo - Kinshasa.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi CDF sang DKK
| CDF [Congolese Franc] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 CDF | 0.000028 DKK |
| 0.10 CDF | 0.000280 DKK |
| 1 CDF | 0.002805 DKK |
| 2 CDF | 0.005609 DKK |
| 3 CDF | 0.008414 DKK |
| 5 CDF | 0.0140 DKK |
| 10 CDF | 0.0280 DKK |
| 20 CDF | 0.0561 DKK |
| 50 CDF | 0.1402 DKK |
| 100 CDF | 0.2805 DKK |
| 1000 CDF | 2.80 DKK |
Cách chuyển đổi CDF sang DKK
1 CDF = 0.002805 DKK
1 DKK = 356.54 CDF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CDF sang DKK:
15 CDF = 15 × 0.002805 DKK = 0.042071 DKK