Chuyển đổi CDF sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CDF [Congolese Franc] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
CDF
Định nghĩa: CDF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Congo - Kinshasa.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi CDF sang NPR
| CDF [Congolese Franc] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 CDF | 0.000662 NPR |
| 0.10 CDF | 0.006615 NPR |
| 1 CDF | 0.0662 NPR |
| 2 CDF | 0.1323 NPR |
| 3 CDF | 0.1985 NPR |
| 5 CDF | 0.3308 NPR |
| 10 CDF | 0.6615 NPR |
| 20 CDF | 1.32 NPR |
| 50 CDF | 3.31 NPR |
| 100 CDF | 6.62 NPR |
| 1000 CDF | 66.15 NPR |
Cách chuyển đổi CDF sang NPR
1 CDF = 0.066154 NPR
1 NPR = 15.12 CDF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CDF sang NPR:
15 CDF = 15 × 0.066154 NPR = 0.992307 NPR