Chuyển đổi CDF sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CDF [Congolese Franc] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
CDF
Định nghĩa: CDF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Congo - Kinshasa.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi CDF sang CUP
| CDF [Congolese Franc] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 CDF | 0.000111 CUP |
| 0.10 CDF | 0.001112 CUP |
| 1 CDF | 0.0111 CUP |
| 2 CDF | 0.0222 CUP |
| 3 CDF | 0.0334 CUP |
| 5 CDF | 0.0556 CUP |
| 10 CDF | 0.1112 CUP |
| 20 CDF | 0.2225 CUP |
| 50 CDF | 0.5562 CUP |
| 100 CDF | 1.11 CUP |
| 1000 CDF | 11.12 CUP |
Cách chuyển đổi CDF sang CUP
1 CDF = 0.011124 CUP
1 CUP = 89.89 CDF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CDF sang CUP:
15 CDF = 15 × 0.011124 CUP = 0.166864 CUP