Chuyển đổi hải lý/giờ (Anh) sang yard/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hải lý/giờ (Anh) [kt (UK)] sang đơn vị yard/phút [yd/min]
hải lý/giờ (Anh) [kt (UK)]
yard/phút [yd/min]

hải lý/giờ (Anh)

Định nghĩa: hải lý/giờ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 hải lý/giờ (Anh) bằng 0.5147733333 mét/giây.

yard/phút

Định nghĩa: yard/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/phút bằng 0.01524 mét/giây.

Bảng chuyển đổi hải lý/giờ (Anh) sang yard/phút

hải lý/giờ (Anh) [kt (UK)] yard/phút [yd/min]
0.01 hải lý/giờ (Anh) 0.3378 yard/phút
0.10 hải lý/giờ (Anh) 3.38 yard/phút
1 hải lý/giờ (Anh) 33.78 yard/phút
2 hải lý/giờ (Anh) 67.56 yard/phút
3 hải lý/giờ (Anh) 101.33 yard/phút
5 hải lý/giờ (Anh) 168.89 yard/phút
10 hải lý/giờ (Anh) 337.78 yard/phút
20 hải lý/giờ (Anh) 675.56 yard/phút
50 hải lý/giờ (Anh) 1689 yard/phút
100 hải lý/giờ (Anh) 3378 yard/phút
1000 hải lý/giờ (Anh) 33778 yard/phút

Cách chuyển đổi hải lý/giờ (Anh) sang yard/phút

1 hải lý/giờ (Anh) = 33.78 yard/phút

1 yard/phút = 0.029605 hải lý/giờ (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 hải lý/giờ (Anh) sang yard/phút:
15 hải lý/giờ (Anh) = 15 × 33.78 yard/phút = 506.67 yard/phút

Chuyển đổi hải lý/giờ (Anh) sang các đơn vị Tốc độ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.