Chuyển đổi hải lý/giờ (Anh) sang dặm/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hải lý/giờ (Anh) [kt (UK)] sang đơn vị dặm/phút [mi/min]
hải lý/giờ (Anh) [kt (UK)]
dặm/phút [mi/min]

hải lý/giờ (Anh)

Định nghĩa: hải lý/giờ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 hải lý/giờ (Anh) bằng 0.5147733333 mét/giây.

dặm/phút

Định nghĩa: dặm/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/phút bằng 26.8224 mét/giây.

Bảng chuyển đổi hải lý/giờ (Anh) sang dặm/phút

hải lý/giờ (Anh) [kt (UK)] dặm/phút [mi/min]
0.01 hải lý/giờ (Anh) 0.000192 dặm/phút
0.10 hải lý/giờ (Anh) 0.001919 dặm/phút
1 hải lý/giờ (Anh) 0.0192 dặm/phút
2 hải lý/giờ (Anh) 0.0384 dặm/phút
3 hải lý/giờ (Anh) 0.0576 dặm/phút
5 hải lý/giờ (Anh) 0.0960 dặm/phút
10 hải lý/giờ (Anh) 0.1919 dặm/phút
20 hải lý/giờ (Anh) 0.3838 dặm/phút
50 hải lý/giờ (Anh) 0.9596 dặm/phút
100 hải lý/giờ (Anh) 1.92 dặm/phút
1000 hải lý/giờ (Anh) 19.19 dặm/phút

Cách chuyển đổi hải lý/giờ (Anh) sang dặm/phút

1 hải lý/giờ (Anh) = 0.019192 dặm/phút

1 dặm/phút = 52.11 hải lý/giờ (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 hải lý/giờ (Anh) sang dặm/phút:
15 hải lý/giờ (Anh) = 15 × 0.019192 dặm/phút = 0.287879 dặm/phút

Chuyển đổi hải lý/giờ (Anh) sang các đơn vị Tốc độ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.