Chuyển đổi hải lý/giờ (Anh) sang feet/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hải lý/giờ (Anh) [kt (UK)] sang đơn vị feet/phút [ft/min]
hải lý/giờ (Anh)
Định nghĩa: hải lý/giờ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 hải lý/giờ (Anh) bằng 0.5147733333 mét/giây.
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.
Bảng chuyển đổi hải lý/giờ (Anh) sang feet/phút
| hải lý/giờ (Anh) [kt (UK)] | feet/phút [ft/min] |
|---|---|
| 0.01 hải lý/giờ (Anh) | 1.01 feet/phút |
| 0.10 hải lý/giờ (Anh) | 10.13 feet/phút |
| 1 hải lý/giờ (Anh) | 101.33 feet/phút |
| 2 hải lý/giờ (Anh) | 202.67 feet/phút |
| 3 hải lý/giờ (Anh) | 304.00 feet/phút |
| 5 hải lý/giờ (Anh) | 506.67 feet/phút |
| 10 hải lý/giờ (Anh) | 1013 feet/phút |
| 20 hải lý/giờ (Anh) | 2027 feet/phút |
| 50 hải lý/giờ (Anh) | 5067 feet/phút |
| 100 hải lý/giờ (Anh) | 10133 feet/phút |
| 1000 hải lý/giờ (Anh) | 101333 feet/phút |
Cách chuyển đổi hải lý/giờ (Anh) sang feet/phút
1 hải lý/giờ (Anh) = 101.33 feet/phút
1 feet/phút = 0.009868 hải lý/giờ (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hải lý/giờ (Anh) sang feet/phút:
15 hải lý/giờ (Anh) = 15 × 101.33 feet/phút = 1520 feet/phút