Chuyển đổi hải lý/giờ (Anh) sang yard/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hải lý/giờ (Anh) [kt (UK)] sang đơn vị yard/giờ [yd/h]
hải lý/giờ (Anh)
Định nghĩa: hải lý/giờ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 hải lý/giờ (Anh) bằng 0.5147733333 mét/giây.
yard/giờ
Định nghĩa: yard/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giờ bằng 0.000254 mét/giây.
Bảng chuyển đổi hải lý/giờ (Anh) sang yard/giờ
| hải lý/giờ (Anh) [kt (UK)] | yard/giờ [yd/h] |
|---|---|
| 0.01 hải lý/giờ (Anh) | 20.27 yard/giờ |
| 0.10 hải lý/giờ (Anh) | 202.67 yard/giờ |
| 1 hải lý/giờ (Anh) | 2027 yard/giờ |
| 2 hải lý/giờ (Anh) | 4053 yard/giờ |
| 3 hải lý/giờ (Anh) | 6080 yard/giờ |
| 5 hải lý/giờ (Anh) | 10133 yard/giờ |
| 10 hải lý/giờ (Anh) | 20267 yard/giờ |
| 20 hải lý/giờ (Anh) | 40533 yard/giờ |
| 50 hải lý/giờ (Anh) | 101333 yard/giờ |
| 100 hải lý/giờ (Anh) | 202667 yard/giờ |
| 1000 hải lý/giờ (Anh) | 2026667 yard/giờ |
Cách chuyển đổi hải lý/giờ (Anh) sang yard/giờ
1 hải lý/giờ (Anh) = 2027 yard/giờ
1 yard/giờ = 0.000493 hải lý/giờ (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hải lý/giờ (Anh) sang yard/giờ:
15 hải lý/giờ (Anh) = 15 × 2027 yard/giờ = 30400 yard/giờ