Chuyển đổi hải lý/giờ (Anh) sang feet/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hải lý/giờ (Anh) [kt (UK)] sang đơn vị feet/giờ [ft/h]
hải lý/giờ (Anh) [kt (UK)]
feet/giờ [ft/h]

hải lý/giờ (Anh)

Định nghĩa: hải lý/giờ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 hải lý/giờ (Anh) bằng 0.5147733333 mét/giây.

feet/giờ

Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 8.46667e-5 mét/giây.

Bảng chuyển đổi hải lý/giờ (Anh) sang feet/giờ

hải lý/giờ (Anh) [kt (UK)] feet/giờ [ft/h]
0.01 hải lý/giờ (Anh) 60.80 feet/giờ
0.10 hải lý/giờ (Anh) 608.00 feet/giờ
1 hải lý/giờ (Anh) 6080 feet/giờ
2 hải lý/giờ (Anh) 12160 feet/giờ
3 hải lý/giờ (Anh) 18240 feet/giờ
5 hải lý/giờ (Anh) 30400 feet/giờ
10 hải lý/giờ (Anh) 60800 feet/giờ
20 hải lý/giờ (Anh) 121600 feet/giờ
50 hải lý/giờ (Anh) 304000 feet/giờ
100 hải lý/giờ (Anh) 608000 feet/giờ
1000 hải lý/giờ (Anh) 6079998 feet/giờ

Cách chuyển đổi hải lý/giờ (Anh) sang feet/giờ

1 hải lý/giờ (Anh) = 6080 feet/giờ

1 feet/giờ = 0.000164 hải lý/giờ (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 hải lý/giờ (Anh) sang feet/giờ:
15 hải lý/giờ (Anh) = 15 × 6080 feet/giờ = 91200 feet/giờ

Chuyển đổi hải lý/giờ (Anh) sang các đơn vị Tốc độ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.