Chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang poundal/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] sang đơn vị poundal/feet vuông [poundal/square foot]
tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông bằng 95760.517960678 pascal.
poundal/feet vuông
Định nghĩa: poundal/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 poundal/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang poundal/feet vuông
| tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] | poundal/feet vuông [poundal/square foot] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 643.48 poundal/feet vuông |
| 0.10 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 6435 poundal/feet vuông |
| 1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 64348 poundal/feet vuông |
| 2 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 128696 poundal/feet vuông |
| 3 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 193044 poundal/feet vuông |
| 5 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 321740 poundal/feet vuông |
| 10 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 643481 poundal/feet vuông |
| 20 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 1286962 poundal/feet vuông |
| 50 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 3217405 poundal/feet vuông |
| 100 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 6434810 poundal/feet vuông |
| 1000 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 64348097 poundal/feet vuông |
Cách chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang poundal/feet vuông
1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 64348 poundal/feet vuông
1 poundal/feet vuông = 0.000016 tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang poundal/feet vuông:
15 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 15 × 64348 poundal/feet vuông = 965221 poundal/feet vuông