Chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang feet nước (4°C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] sang đơn vị feet nước (4°C) [ftAq]
tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông bằng 95760.517960678 pascal.
feet nước (4°C)
Định nghĩa: feet nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (4°C) bằng 2988.98 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang feet nước (4°C)
| tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] | feet nước (4°C) [ftAq] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.3204 feet nước (4°C) |
| 0.10 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 3.20 feet nước (4°C) |
| 1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 32.04 feet nước (4°C) |
| 2 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 64.08 feet nước (4°C) |
| 3 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 96.11 feet nước (4°C) |
| 5 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 160.19 feet nước (4°C) |
| 10 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 320.38 feet nước (4°C) |
| 20 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 640.76 feet nước (4°C) |
| 50 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 1602 feet nước (4°C) |
| 100 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 3204 feet nước (4°C) |
| 1000 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 32038 feet nước (4°C) |
Cách chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang feet nước (4°C)
1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 32.04 feet nước (4°C)
1 feet nước (4°C) = 0.031213 tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang feet nước (4°C):
15 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 15 × 32.04 feet nước (4°C) = 480.57 feet nước (4°C)