Chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang milimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] sang đơn vị milimét [millimeter]
tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông bằng 95760.517960678 pascal.
milimét
Định nghĩa: milimét là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 milimét bằng 1000000 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang milimét
| tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] | milimét [millimeter] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.000958 milimét |
| 0.10 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.009576 milimét |
| 1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.0958 milimét |
| 2 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.1915 milimét |
| 3 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.2873 milimét |
| 5 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.4788 milimét |
| 10 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.9576 milimét |
| 20 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 1.92 milimét |
| 50 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 4.79 milimét |
| 100 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 9.58 milimét |
| 1000 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 95.76 milimét |
Cách chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang milimét
1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 0.095761 milimét
1 milimét = 10.44 tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang milimét:
15 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 15 × 0.095761 milimét = 1.44 milimét