Chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] sang đơn vị tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch]
tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông bằng 95760.517960678 pascal.
tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông bằng 13789514.586338 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông
| tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] | tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.000069 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 0.10 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.000694 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.006944 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 2 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.0139 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 3 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.0208 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 5 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.0347 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 10 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.0694 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 20 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.1389 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 50 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.3472 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 100 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.6944 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 1000 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 6.94 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
Cách chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông
1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 0.006944 tấn-lực (ngắn)/inch vuông
1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 144.00 tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông:
15 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 15 × 0.006944 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 0.104167 tấn-lực (ngắn)/inch vuông