Chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang torr

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] sang đơn vị torr [Torr]
tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot]
torr [Torr]

tấn-lực (ngắn)/feet vuông

Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông bằng 95760.517960678 pascal.

torr

Định nghĩa: torr là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 torr bằng 133.3223684211 pascal.

Bảng chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang torr

tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] torr [Torr]
0.01 tấn-lực (ngắn)/feet vuông 7.18 torr
0.10 tấn-lực (ngắn)/feet vuông 71.83 torr
1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông 718.26 torr
2 tấn-lực (ngắn)/feet vuông 1437 torr
3 tấn-lực (ngắn)/feet vuông 2155 torr
5 tấn-lực (ngắn)/feet vuông 3591 torr
10 tấn-lực (ngắn)/feet vuông 7183 torr
20 tấn-lực (ngắn)/feet vuông 14365 torr
50 tấn-lực (ngắn)/feet vuông 35913 torr
100 tấn-lực (ngắn)/feet vuông 71826 torr
1000 tấn-lực (ngắn)/feet vuông 718263 torr

Cách chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang torr

1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 718.26 torr

1 torr = 0.001392 tấn-lực (ngắn)/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang torr:
15 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 15 × 718.26 torr = 10774 torr

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang các đơn vị Sức ép khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.