Chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang gigapascal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] sang đơn vị gigapascal [GPa]
tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông bằng 95760.517960678 pascal.
gigapascal
Định nghĩa: gigapascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 gigapascal bằng 1000000000 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang gigapascal
| tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] | gigapascal [GPa] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.000001 gigapascal |
| 0.10 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.000010 gigapascal |
| 1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.000096 gigapascal |
| 2 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.000192 gigapascal |
| 3 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.000287 gigapascal |
| 5 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.000479 gigapascal |
| 10 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.000958 gigapascal |
| 20 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.001915 gigapascal |
| 50 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.004788 gigapascal |
| 100 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.009576 gigapascal |
| 1000 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.0958 gigapascal |
Cách chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang gigapascal
1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 0.000096 gigapascal
1 gigapascal = 10443 tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang gigapascal:
15 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 15 × 0.000096 gigapascal = 0.001436 gigapascal