Chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang ksi
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] sang đơn vị ksi [ksi]
tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông bằng 95760.517960678 pascal.
ksi
Định nghĩa: ksi là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 ksi bằng 6894757.2931783 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang ksi
| tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] | ksi [ksi] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.000139 ksi |
| 0.10 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.001389 ksi |
| 1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.0139 ksi |
| 2 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.0278 ksi |
| 3 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.0417 ksi |
| 5 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.0694 ksi |
| 10 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.1389 ksi |
| 20 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.2778 ksi |
| 50 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.6944 ksi |
| 100 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 1.39 ksi |
| 1000 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 13.89 ksi |
Cách chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang ksi
1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 0.013889 ksi
1 ksi = 72.00 tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang ksi:
15 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 15 × 0.013889 ksi = 0.208333 ksi