Chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang centimét thủy ngân (0°C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] sang đơn vị centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)]
tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông bằng 95760.517960678 pascal.
centimét thủy ngân (0°C)
Định nghĩa: centimét thủy ngân (0°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét thủy ngân (0°C) bằng 1333.22 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang centimét thủy ngân (0°C)
| tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] | centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.7183 centimét thủy ngân (0°C) |
| 0.10 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 7.18 centimét thủy ngân (0°C) |
| 1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 71.83 centimét thủy ngân (0°C) |
| 2 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 143.65 centimét thủy ngân (0°C) |
| 3 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 215.48 centimét thủy ngân (0°C) |
| 5 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 359.13 centimét thủy ngân (0°C) |
| 10 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 718.26 centimét thủy ngân (0°C) |
| 20 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 1437 centimét thủy ngân (0°C) |
| 50 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 3591 centimét thủy ngân (0°C) |
| 100 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 7183 centimét thủy ngân (0°C) |
| 1000 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 71826 centimét thủy ngân (0°C) |
Cách chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang centimét thủy ngân (0°C)
1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 71.83 centimét thủy ngân (0°C)
1 centimét thủy ngân (0°C) = 0.013922 tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang centimét thủy ngân (0°C):
15 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 15 × 71.83 centimét thủy ngân (0°C) = 1077 centimét thủy ngân (0°C)