Chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang kilôgram-lực/milimét vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] sang đơn vị kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter]
tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot]
kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter]

tấn-lực (ngắn)/feet vuông

Định nghĩa:

kilôgram-lực/milimét vuông

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang kilôgram-lực/milimét vuông

tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter]
0.01 foot 0.000098 millimeter
0.10 foot 0.000976 millimeter
1 foot 0.009765 millimeter
2 foot 0.0195 millimeter
3 foot 0.0293 millimeter
5 foot 0.0488 millimeter
10 foot 0.0976 millimeter
20 foot 0.1953 millimeter
50 foot 0.4882 millimeter
100 foot 0.9765 millimeter
1000 foot 9.76 millimeter

Cách chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang kilôgram-lực/milimét vuông

1 foot = 0.009765 millimeter

1 millimeter = 102.41 foot

Ví dụ

Convert 15 foot to millimeter:
15 foot = 15 × 0.009765 millimeter = 0.146473 millimeter

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang các đơn vị Sức ép khác