Chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang tấn-lực (dài)/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] sang đơn vị tấn-lực (dài)/inch vuông [inch]
tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông bằng 95760.517960678 pascal.
tấn-lực (dài)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/inch vuông bằng 15444256.336697 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang tấn-lực (dài)/inch vuông
| tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] | tấn-lực (dài)/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.000062 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 0.10 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.000620 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.006200 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 2 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.0124 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 3 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.0186 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 5 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.0310 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 10 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.0620 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 20 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.1240 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 50 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.3100 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 100 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.6200 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 1000 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 6.20 tấn-lực (dài)/inch vuông |
Cách chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang tấn-lực (dài)/inch vuông
1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 0.006200 tấn-lực (dài)/inch vuông
1 tấn-lực (dài)/inch vuông = 161.28 tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang tấn-lực (dài)/inch vuông:
15 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 15 × 0.006200 tấn-lực (dài)/inch vuông = 0.093006 tấn-lực (dài)/inch vuông