Chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang khí quyển kỹ thuật
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] sang đơn vị khí quyển kỹ thuật [at]
tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông bằng 95760.517960678 pascal.
khí quyển kỹ thuật
Định nghĩa: khí quyển kỹ thuật là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 khí quyển kỹ thuật bằng 98066.500000003 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang khí quyển kỹ thuật
| tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] | khí quyển kỹ thuật [at] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.009765 khí quyển kỹ thuật |
| 0.10 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.0976 khí quyển kỹ thuật |
| 1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.9765 khí quyển kỹ thuật |
| 2 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 1.95 khí quyển kỹ thuật |
| 3 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 2.93 khí quyển kỹ thuật |
| 5 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 4.88 khí quyển kỹ thuật |
| 10 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 9.76 khí quyển kỹ thuật |
| 20 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 19.53 khí quyển kỹ thuật |
| 50 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 48.82 khí quyển kỹ thuật |
| 100 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 97.65 khí quyển kỹ thuật |
| 1000 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 976.49 khí quyển kỹ thuật |
Cách chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang khí quyển kỹ thuật
1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 0.976486 khí quyển kỹ thuật
1 khí quyển kỹ thuật = 1.02 tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang khí quyển kỹ thuật:
15 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 15 × 0.976486 khí quyển kỹ thuật = 14.65 khí quyển kỹ thuật