Chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang inch nước (60°F)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] sang đơn vị inch nước (60°F) [inAq]
tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông bằng 95760.517960678 pascal.
inch nước (60°F)
Định nghĩa: inch nước (60°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 inch nước (60°F) bằng 248.843 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang inch nước (60°F)
| tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] | inch nước (60°F) [inAq] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 3.85 inch nước (60°F) |
| 0.10 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 38.48 inch nước (60°F) |
| 1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 384.82 inch nước (60°F) |
| 2 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 769.65 inch nước (60°F) |
| 3 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 1154 inch nước (60°F) |
| 5 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 1924 inch nước (60°F) |
| 10 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 3848 inch nước (60°F) |
| 20 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 7696 inch nước (60°F) |
| 50 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 19241 inch nước (60°F) |
| 100 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 38482 inch nước (60°F) |
| 1000 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 384823 inch nước (60°F) |
Cách chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang inch nước (60°F)
1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 384.82 inch nước (60°F)
1 inch nước (60°F) = 0.002599 tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang inch nước (60°F):
15 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 15 × 384.82 inch nước (60°F) = 5772 inch nước (60°F)