Chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang pascal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] sang đơn vị pascal [Pa]
tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông bằng 95760.517960678 pascal.
pascal
Định nghĩa: pascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang pascal
| tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] | pascal [Pa] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 957.61 pascal |
| 0.10 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 9576 pascal |
| 1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 95761 pascal |
| 2 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 191521 pascal |
| 3 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 287282 pascal |
| 5 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 478803 pascal |
| 10 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 957605 pascal |
| 20 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 1915210 pascal |
| 50 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 4788026 pascal |
| 100 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 9576052 pascal |
| 1000 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 95760518 pascal |
Cách chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang pascal
1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 95761 pascal
1 pascal = 0.000010 tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang pascal:
15 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 15 × 95761 pascal = 1436408 pascal