Chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang feet nước (60°F)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] sang đơn vị feet nước (60°F) [ftAq]
tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông bằng 95760.517960678 pascal.
feet nước (60°F)
Định nghĩa: feet nước (60°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (60°F) bằng 2986.116 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang feet nước (60°F)
| tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] | feet nước (60°F) [ftAq] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 0.3207 feet nước (60°F) |
| 0.10 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 3.21 feet nước (60°F) |
| 1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 32.07 feet nước (60°F) |
| 2 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 64.14 feet nước (60°F) |
| 3 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 96.21 feet nước (60°F) |
| 5 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 160.34 feet nước (60°F) |
| 10 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 320.69 feet nước (60°F) |
| 20 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 641.37 feet nước (60°F) |
| 50 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 1603 feet nước (60°F) |
| 100 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 3207 feet nước (60°F) |
| 1000 tấn-lực (ngắn)/feet vuông | 32069 feet nước (60°F) |
Cách chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang feet nước (60°F)
1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 32.07 feet nước (60°F)
1 feet nước (60°F) = 0.031183 tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (ngắn)/feet vuông sang feet nước (60°F):
15 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 15 × 32.07 feet nước (60°F) = 481.03 feet nước (60°F)