Chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang pound-feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/giây [(th)/second] sang đơn vị pound-feet/giờ [lbf*ft/h]
kilocalo (th)/giây
Định nghĩa: kilocalo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giây bằng 4184 watt.
pound-feet/giờ
Định nghĩa: pound-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pound-feet/giờ bằng 0.0003766161 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang pound-feet/giờ
| kilocalo (th)/giây [(th)/second] | pound-feet/giờ [lbf*ft/h] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/giây | 111095 pound-feet/giờ |
| 0.10 kilocalo (th)/giây | 1110946 pound-feet/giờ |
| 1 kilocalo (th)/giây | 11109456 pound-feet/giờ |
| 2 kilocalo (th)/giây | 22218912 pound-feet/giờ |
| 3 kilocalo (th)/giây | 33328368 pound-feet/giờ |
| 5 kilocalo (th)/giây | 55547280 pound-feet/giờ |
| 10 kilocalo (th)/giây | 111094560 pound-feet/giờ |
| 20 kilocalo (th)/giây | 222189120 pound-feet/giờ |
| 50 kilocalo (th)/giây | 555472801 pound-feet/giờ |
| 100 kilocalo (th)/giây | 1110945602 pound-feet/giờ |
| 1000 kilocalo (th)/giây | 11109456022 pound-feet/giờ |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang pound-feet/giờ
1 kilocalo (th)/giây = 11109456 pound-feet/giờ
1 pound-feet/giờ = 0.000000 kilocalo (th)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/giây sang pound-feet/giờ:
15 kilocalo (th)/giây = 15 × 11109456 pound-feet/giờ = 166641840 pound-feet/giờ