Chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang Btu (th)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/giây [(th)/second] sang đơn vị Btu (th)/giờ [Btu (th)/h]
kilocalo (th)/giây
Định nghĩa: kilocalo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giây bằng 4184 watt.
Btu (th)/giờ
Định nghĩa: Btu (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giờ bằng 0.292875 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang Btu (th)/giờ
| kilocalo (th)/giây [(th)/second] | Btu (th)/giờ [Btu (th)/h] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/giây | 142.86 Btu (th)/giờ |
| 0.10 kilocalo (th)/giây | 1429 Btu (th)/giờ |
| 1 kilocalo (th)/giây | 14286 Btu (th)/giờ |
| 2 kilocalo (th)/giây | 28572 Btu (th)/giờ |
| 3 kilocalo (th)/giây | 42858 Btu (th)/giờ |
| 5 kilocalo (th)/giây | 71430 Btu (th)/giờ |
| 10 kilocalo (th)/giây | 142860 Btu (th)/giờ |
| 20 kilocalo (th)/giây | 285719 Btu (th)/giờ |
| 50 kilocalo (th)/giây | 714298 Btu (th)/giờ |
| 100 kilocalo (th)/giây | 1428596 Btu (th)/giờ |
| 1000 kilocalo (th)/giây | 14285958 Btu (th)/giờ |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang Btu (th)/giờ
1 kilocalo (th)/giây = 14286 Btu (th)/giờ
1 Btu (th)/giờ = 0.000070 kilocalo (th)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/giây sang Btu (th)/giờ:
15 kilocalo (th)/giây = 15 × 14286 Btu (th)/giờ = 214289 Btu (th)/giờ