Chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang MBtu (IT)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/giây [(th)/second] sang đơn vị MBtu (IT)/giờ [MBtu/h]
kilocalo (th)/giây
Định nghĩa: kilocalo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giây bằng 4184 watt.
MBtu (IT)/giờ
Định nghĩa: MBtu (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBtu (IT)/giờ bằng 293071.07017222 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang MBtu (IT)/giờ
| kilocalo (th)/giây [(th)/second] | MBtu (IT)/giờ [MBtu/h] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/giây | 0.000143 MBtu (IT)/giờ |
| 0.10 kilocalo (th)/giây | 0.001428 MBtu (IT)/giờ |
| 1 kilocalo (th)/giây | 0.0143 MBtu (IT)/giờ |
| 2 kilocalo (th)/giây | 0.0286 MBtu (IT)/giờ |
| 3 kilocalo (th)/giây | 0.0428 MBtu (IT)/giờ |
| 5 kilocalo (th)/giây | 0.0714 MBtu (IT)/giờ |
| 10 kilocalo (th)/giây | 0.1428 MBtu (IT)/giờ |
| 20 kilocalo (th)/giây | 0.2855 MBtu (IT)/giờ |
| 50 kilocalo (th)/giây | 0.7138 MBtu (IT)/giờ |
| 100 kilocalo (th)/giây | 1.43 MBtu (IT)/giờ |
| 1000 kilocalo (th)/giây | 14.28 MBtu (IT)/giờ |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang MBtu (IT)/giờ
1 kilocalo (th)/giây = 0.014276 MBtu (IT)/giờ
1 MBtu (IT)/giờ = 70.05 kilocalo (th)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/giây sang MBtu (IT)/giờ:
15 kilocalo (th)/giây = 15 × 0.014276 MBtu (IT)/giờ = 0.214146 MBtu (IT)/giờ