Chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang centijoule/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/giây [(th)/second] sang đơn vị centijoule/giây [cJ/s]
kilocalo (th)/giây
Định nghĩa: kilocalo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giây bằng 4184 watt.
centijoule/giây
Định nghĩa: centijoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 centijoule/giây bằng 0.01 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang centijoule/giây
| kilocalo (th)/giây [(th)/second] | centijoule/giây [cJ/s] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/giây | 4184 centijoule/giây |
| 0.10 kilocalo (th)/giây | 41840 centijoule/giây |
| 1 kilocalo (th)/giây | 418400 centijoule/giây |
| 2 kilocalo (th)/giây | 836800 centijoule/giây |
| 3 kilocalo (th)/giây | 1255200 centijoule/giây |
| 5 kilocalo (th)/giây | 2092000 centijoule/giây |
| 10 kilocalo (th)/giây | 4184000 centijoule/giây |
| 20 kilocalo (th)/giây | 8368000 centijoule/giây |
| 50 kilocalo (th)/giây | 20920000 centijoule/giây |
| 100 kilocalo (th)/giây | 41840000 centijoule/giây |
| 1000 kilocalo (th)/giây | 418400000 centijoule/giây |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang centijoule/giây
1 kilocalo (th)/giây = 418400 centijoule/giây
1 centijoule/giây = 0.000002 kilocalo (th)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/giây sang centijoule/giây:
15 kilocalo (th)/giây = 15 × 418400 centijoule/giây = 6276000 centijoule/giây