Chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang mã lực (lò hơi)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/giây [(th)/second] sang đơn vị mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)]
kilocalo (th)/giây
Định nghĩa: kilocalo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giây bằng 4184 watt.
mã lực (lò hơi)
Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang mã lực (lò hơi)
| kilocalo (th)/giây [(th)/second] | mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/giây | 0.004265 mã lực (lò hơi) |
| 0.10 kilocalo (th)/giây | 0.0427 mã lực (lò hơi) |
| 1 kilocalo (th)/giây | 0.4265 mã lực (lò hơi) |
| 2 kilocalo (th)/giây | 0.8531 mã lực (lò hơi) |
| 3 kilocalo (th)/giây | 1.28 mã lực (lò hơi) |
| 5 kilocalo (th)/giây | 2.13 mã lực (lò hơi) |
| 10 kilocalo (th)/giây | 4.27 mã lực (lò hơi) |
| 20 kilocalo (th)/giây | 8.53 mã lực (lò hơi) |
| 50 kilocalo (th)/giây | 21.33 mã lực (lò hơi) |
| 100 kilocalo (th)/giây | 42.65 mã lực (lò hơi) |
| 1000 kilocalo (th)/giây | 426.53 mã lực (lò hơi) |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang mã lực (lò hơi)
1 kilocalo (th)/giây = 0.426525 mã lực (lò hơi)
1 mã lực (lò hơi) = 2.34 kilocalo (th)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/giây sang mã lực (lò hơi):
15 kilocalo (th)/giây = 15 × 0.426525 mã lực (lò hơi) = 6.40 mã lực (lò hơi)