Chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang mã lực

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/giây [(th)/second] sang đơn vị mã lực [hp, hp (UK)]
kilocalo (th)/giây [(th)/second]
mã lực [hp, hp (UK)]

kilocalo (th)/giây

Định nghĩa: kilocalo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giây bằng 4184 watt.

mã lực

Định nghĩa: mã lực là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực bằng 745.6998715823 watt.

Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang mã lực

kilocalo (th)/giây [(th)/second] mã lực [hp, hp (UK)]
0.01 kilocalo (th)/giây 0.0561 mã lực
0.10 kilocalo (th)/giây 0.5611 mã lực
1 kilocalo (th)/giây 5.61 mã lực
2 kilocalo (th)/giây 11.22 mã lực
3 kilocalo (th)/giây 16.83 mã lực
5 kilocalo (th)/giây 28.05 mã lực
10 kilocalo (th)/giây 56.11 mã lực
20 kilocalo (th)/giây 112.22 mã lực
50 kilocalo (th)/giây 280.54 mã lực
100 kilocalo (th)/giây 561.08 mã lực
1000 kilocalo (th)/giây 5611 mã lực

Cách chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang mã lực

1 kilocalo (th)/giây = 5.61 mã lực

1 mã lực = 0.178227 kilocalo (th)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/giây sang mã lực:
15 kilocalo (th)/giây = 15 × 5.61 mã lực = 84.16 mã lực

Chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.