Chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang joule/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/giây [(th)/second] sang đơn vị joule/phút [J/min]
kilocalo (th)/giây
Định nghĩa: kilocalo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giây bằng 4184 watt.
joule/phút
Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang joule/phút
| kilocalo (th)/giây [(th)/second] | joule/phút [J/min] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/giây | 2510 joule/phút |
| 0.10 kilocalo (th)/giây | 25104 joule/phút |
| 1 kilocalo (th)/giây | 251040 joule/phút |
| 2 kilocalo (th)/giây | 502080 joule/phút |
| 3 kilocalo (th)/giây | 753120 joule/phút |
| 5 kilocalo (th)/giây | 1255200 joule/phút |
| 10 kilocalo (th)/giây | 2510400 joule/phút |
| 20 kilocalo (th)/giây | 5020800 joule/phút |
| 50 kilocalo (th)/giây | 12552000 joule/phút |
| 100 kilocalo (th)/giây | 25104000 joule/phút |
| 1000 kilocalo (th)/giây | 251039999 joule/phút |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang joule/phút
1 kilocalo (th)/giây = 251040 joule/phút
1 joule/phút = 0.000004 kilocalo (th)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/giây sang joule/phút:
15 kilocalo (th)/giây = 15 × 251040 joule/phút = 3765600 joule/phút