Chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang Btu (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/giây [(th)/second] sang đơn vị Btu (IT)/phút [Btu/min]
kilocalo (th)/giây
Định nghĩa: kilocalo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giây bằng 4184 watt.
Btu (IT)/phút
Định nghĩa: Btu (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/phút bằng 17.5842642103 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang Btu (IT)/phút
| kilocalo (th)/giây [(th)/second] | Btu (IT)/phút [Btu/min] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/giây | 2.38 Btu (IT)/phút |
| 0.10 kilocalo (th)/giây | 23.79 Btu (IT)/phút |
| 1 kilocalo (th)/giây | 237.94 Btu (IT)/phút |
| 2 kilocalo (th)/giây | 475.88 Btu (IT)/phút |
| 3 kilocalo (th)/giây | 713.82 Btu (IT)/phút |
| 5 kilocalo (th)/giây | 1190 Btu (IT)/phút |
| 10 kilocalo (th)/giây | 2379 Btu (IT)/phút |
| 20 kilocalo (th)/giây | 4759 Btu (IT)/phút |
| 50 kilocalo (th)/giây | 11897 Btu (IT)/phút |
| 100 kilocalo (th)/giây | 23794 Btu (IT)/phút |
| 1000 kilocalo (th)/giây | 237940 Btu (IT)/phút |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang Btu (IT)/phút
1 kilocalo (th)/giây = 237.94 Btu (IT)/phút
1 Btu (IT)/phút = 0.004203 kilocalo (th)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/giây sang Btu (IT)/phút:
15 kilocalo (th)/giây = 15 × 237.94 Btu (IT)/phút = 3569 Btu (IT)/phút