Chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang calo (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/giây [(th)/second] sang đơn vị calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
kilocalo (th)/giây
Định nghĩa: kilocalo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giây bằng 4184 watt.
calo (th)/phút
Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang calo (th)/phút
| kilocalo (th)/giây [(th)/second] | calo (th)/phút [calorie (th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/giây | 600.00 calo (th)/phút |
| 0.10 kilocalo (th)/giây | 6000 calo (th)/phút |
| 1 kilocalo (th)/giây | 60000 calo (th)/phút |
| 2 kilocalo (th)/giây | 120000 calo (th)/phút |
| 3 kilocalo (th)/giây | 180000 calo (th)/phút |
| 5 kilocalo (th)/giây | 300000 calo (th)/phút |
| 10 kilocalo (th)/giây | 600000 calo (th)/phút |
| 20 kilocalo (th)/giây | 1200000 calo (th)/phút |
| 50 kilocalo (th)/giây | 3000000 calo (th)/phút |
| 100 kilocalo (th)/giây | 6000000 calo (th)/phút |
| 1000 kilocalo (th)/giây | 60000000 calo (th)/phút |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang calo (th)/phút
1 kilocalo (th)/giây = 60000 calo (th)/phút
1 calo (th)/phút = 0.000017 kilocalo (th)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/giây sang calo (th)/phút:
15 kilocalo (th)/giây = 15 × 60000 calo (th)/phút = 900000 calo (th)/phút