Chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang Btu (th)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/giây [(th)/second] sang đơn vị Btu (th)/giây [Btu (th)/s]
kilocalo (th)/giây
Định nghĩa: kilocalo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giây bằng 4184 watt.
Btu (th)/giây
Định nghĩa: Btu (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây bằng 1054.3499999744 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang Btu (th)/giây
| kilocalo (th)/giây [(th)/second] | Btu (th)/giây [Btu (th)/s] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/giây | 0.0397 Btu (th)/giây |
| 0.10 kilocalo (th)/giây | 0.3968 Btu (th)/giây |
| 1 kilocalo (th)/giây | 3.97 Btu (th)/giây |
| 2 kilocalo (th)/giây | 7.94 Btu (th)/giây |
| 3 kilocalo (th)/giây | 11.90 Btu (th)/giây |
| 5 kilocalo (th)/giây | 19.84 Btu (th)/giây |
| 10 kilocalo (th)/giây | 39.68 Btu (th)/giây |
| 20 kilocalo (th)/giây | 79.37 Btu (th)/giây |
| 50 kilocalo (th)/giây | 198.42 Btu (th)/giây |
| 100 kilocalo (th)/giây | 396.83 Btu (th)/giây |
| 1000 kilocalo (th)/giây | 3968 Btu (th)/giây |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang Btu (th)/giây
1 kilocalo (th)/giây = 3.97 Btu (th)/giây
1 Btu (th)/giây = 0.251996 kilocalo (th)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/giây sang Btu (th)/giây:
15 kilocalo (th)/giây = 15 × 3.97 Btu (th)/giây = 59.52 Btu (th)/giây