Chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang kilocalo (IT)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/giây [(th)/second] sang đơn vị kilocalo (IT)/giây [(IT)/second]
kilocalo (th)/giây
Định nghĩa: kilocalo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giây bằng 4184 watt.
kilocalo (IT)/giây
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giây bằng 4186.8 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang kilocalo (IT)/giây
| kilocalo (th)/giây [(th)/second] | kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/giây | 0.009993 kilocalo (IT)/giây |
| 0.10 kilocalo (th)/giây | 0.0999 kilocalo (IT)/giây |
| 1 kilocalo (th)/giây | 0.9993 kilocalo (IT)/giây |
| 2 kilocalo (th)/giây | 2.00 kilocalo (IT)/giây |
| 3 kilocalo (th)/giây | 3.00 kilocalo (IT)/giây |
| 5 kilocalo (th)/giây | 5.00 kilocalo (IT)/giây |
| 10 kilocalo (th)/giây | 9.99 kilocalo (IT)/giây |
| 20 kilocalo (th)/giây | 19.99 kilocalo (IT)/giây |
| 50 kilocalo (th)/giây | 49.97 kilocalo (IT)/giây |
| 100 kilocalo (th)/giây | 99.93 kilocalo (IT)/giây |
| 1000 kilocalo (th)/giây | 999.33 kilocalo (IT)/giây |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang kilocalo (IT)/giây
1 kilocalo (th)/giây = 0.999331 kilocalo (IT)/giây
1 kilocalo (IT)/giây = 1.00 kilocalo (th)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/giây sang kilocalo (IT)/giây:
15 kilocalo (th)/giây = 15 × 0.999331 kilocalo (IT)/giây = 14.99 kilocalo (IT)/giây