Chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang kilocalo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/giây [(th)/second] sang đơn vị kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute]
kilocalo (th)/giây
Định nghĩa: kilocalo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giây bằng 4184 watt.
kilocalo (IT)/phút
Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang kilocalo (IT)/phút
| kilocalo (th)/giây [(th)/second] | kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/giây | 0.5996 kilocalo (IT)/phút |
| 0.10 kilocalo (th)/giây | 6.00 kilocalo (IT)/phút |
| 1 kilocalo (th)/giây | 59.96 kilocalo (IT)/phút |
| 2 kilocalo (th)/giây | 119.92 kilocalo (IT)/phút |
| 3 kilocalo (th)/giây | 179.88 kilocalo (IT)/phút |
| 5 kilocalo (th)/giây | 299.80 kilocalo (IT)/phút |
| 10 kilocalo (th)/giây | 599.60 kilocalo (IT)/phút |
| 20 kilocalo (th)/giây | 1199 kilocalo (IT)/phút |
| 50 kilocalo (th)/giây | 2998 kilocalo (IT)/phút |
| 100 kilocalo (th)/giây | 5996 kilocalo (IT)/phút |
| 1000 kilocalo (th)/giây | 59960 kilocalo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang kilocalo (IT)/phút
1 kilocalo (th)/giây = 59.96 kilocalo (IT)/phút
1 kilocalo (IT)/phút = 0.016678 kilocalo (th)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/giây sang kilocalo (IT)/phút:
15 kilocalo (th)/giây = 15 × 59.96 kilocalo (IT)/phút = 899.40 kilocalo (IT)/phút