Chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang calo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/giây [(th)/second] sang đơn vị calo (IT)/phút [cal/min]
kilocalo (th)/giây
Định nghĩa: kilocalo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giây bằng 4184 watt.
calo (IT)/phút
Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang calo (IT)/phút
| kilocalo (th)/giây [(th)/second] | calo (IT)/phút [cal/min] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/giây | 599.60 calo (IT)/phút |
| 0.10 kilocalo (th)/giây | 5996 calo (IT)/phút |
| 1 kilocalo (th)/giây | 59960 calo (IT)/phút |
| 2 kilocalo (th)/giây | 119920 calo (IT)/phút |
| 3 kilocalo (th)/giây | 179880 calo (IT)/phút |
| 5 kilocalo (th)/giây | 299799 calo (IT)/phút |
| 10 kilocalo (th)/giây | 599599 calo (IT)/phút |
| 20 kilocalo (th)/giây | 1199197 calo (IT)/phút |
| 50 kilocalo (th)/giây | 2997994 calo (IT)/phút |
| 100 kilocalo (th)/giây | 5995987 calo (IT)/phút |
| 1000 kilocalo (th)/giây | 59959874 calo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang calo (IT)/phút
1 kilocalo (th)/giây = 59960 calo (IT)/phút
1 calo (IT)/phút = 0.000017 kilocalo (th)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/giây sang calo (IT)/phút:
15 kilocalo (th)/giây = 15 × 59960 calo (IT)/phút = 899398 calo (IT)/phút