Chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang Btu (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/giây [(th)/second] sang đơn vị Btu (th)/phút [Btu (th)/minute]
kilocalo (th)/giây
Định nghĩa: kilocalo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giây bằng 4184 watt.
Btu (th)/phút
Định nghĩa: Btu (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút bằng 17.5724999996 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang Btu (th)/phút
| kilocalo (th)/giây [(th)/second] | Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/giây | 2.38 Btu (th)/phút |
| 0.10 kilocalo (th)/giây | 23.81 Btu (th)/phút |
| 1 kilocalo (th)/giây | 238.10 Btu (th)/phút |
| 2 kilocalo (th)/giây | 476.20 Btu (th)/phút |
| 3 kilocalo (th)/giây | 714.30 Btu (th)/phút |
| 5 kilocalo (th)/giây | 1190 Btu (th)/phút |
| 10 kilocalo (th)/giây | 2381 Btu (th)/phút |
| 20 kilocalo (th)/giây | 4762 Btu (th)/phút |
| 50 kilocalo (th)/giây | 11905 Btu (th)/phút |
| 100 kilocalo (th)/giây | 23810 Btu (th)/phút |
| 1000 kilocalo (th)/giây | 238099 Btu (th)/phút |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/giây sang Btu (th)/phút
1 kilocalo (th)/giây = 238.10 Btu (th)/phút
1 Btu (th)/phút = 0.004200 kilocalo (th)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/giây sang Btu (th)/phút:
15 kilocalo (th)/giây = 15 × 238.10 Btu (th)/phút = 3571 Btu (th)/phút