Chuyển đổi Actus La Mã sang Shaku (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Actus La Mã [Roman actus] sang đơn vị Shaku (Nhật Bản) [尺]
Actus La Mã
Định nghĩa: Actus La Mã là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Actus La Mã bằng 35.47872 mét.
Shaku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi Actus La Mã sang Shaku (Nhật Bản)
| Actus La Mã [Roman actus] | Shaku (Nhật Bản) [尺] |
|---|---|
| 0.01 Actus La Mã | 1.17 Shaku (Nhật Bản) |
| 0.10 Actus La Mã | 11.71 Shaku (Nhật Bản) |
| 1 Actus La Mã | 117.08 Shaku (Nhật Bản) |
| 2 Actus La Mã | 234.16 Shaku (Nhật Bản) |
| 3 Actus La Mã | 351.24 Shaku (Nhật Bản) |
| 5 Actus La Mã | 585.40 Shaku (Nhật Bản) |
| 10 Actus La Mã | 1171 Shaku (Nhật Bản) |
| 20 Actus La Mã | 2342 Shaku (Nhật Bản) |
| 50 Actus La Mã | 5854 Shaku (Nhật Bản) |
| 100 Actus La Mã | 11708 Shaku (Nhật Bản) |
| 1000 Actus La Mã | 117080 Shaku (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Actus La Mã sang Shaku (Nhật Bản)
1 Actus La Mã = 117.08 Shaku (Nhật Bản)
1 Shaku (Nhật Bản) = 0.008541 Actus La Mã
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Actus La Mã sang Shaku (Nhật Bản):
15 Actus La Mã = 15 × 117.08 Shaku (Nhật Bản) = 1756 Shaku (Nhật Bản)