Chuyển đổi Actus La Mã sang Warsaw foot (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Actus La Mã [Roman actus] sang đơn vị Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
Actus La Mã
Định nghĩa: Actus La Mã là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Actus La Mã bằng 35.47872 mét.
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Bảng chuyển đổi Actus La Mã sang Warsaw foot (Ba Lan)
| Actus La Mã [Roman actus] | Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] |
|---|---|
| 0.01 Actus La Mã | 1.23 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 0.10 Actus La Mã | 12.32 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1 Actus La Mã | 123.19 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 2 Actus La Mã | 246.38 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 3 Actus La Mã | 369.57 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 5 Actus La Mã | 615.95 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 10 Actus La Mã | 1232 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 20 Actus La Mã | 2464 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 50 Actus La Mã | 6160 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 100 Actus La Mã | 12319 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1000 Actus La Mã | 123190 Warsaw foot (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Actus La Mã sang Warsaw foot (Ba Lan)
1 Actus La Mã = 123.19 Warsaw foot (Ba Lan)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.008118 Actus La Mã
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Actus La Mã sang Warsaw foot (Ba Lan):
15 Actus La Mã = 15 × 123.19 Warsaw foot (Ba Lan) = 1848 Warsaw foot (Ba Lan)