Chuyển đổi Actus La Mã sang Old Norwegian alen (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Actus La Mã [Roman actus] sang đơn vị Old Norwegian alen (Na Uy) [alen]
Actus La Mã
Định nghĩa: Actus La Mã là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Actus La Mã bằng 35.47872 mét.
Old Norwegian alen (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian alen (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian alen (Na Uy) bằng 0.6275 mét.
Bảng chuyển đổi Actus La Mã sang Old Norwegian alen (Na Uy)
| Actus La Mã [Roman actus] | Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] |
|---|---|
| 0.01 Actus La Mã | 0.5654 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 0.10 Actus La Mã | 5.65 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 1 Actus La Mã | 56.54 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 2 Actus La Mã | 113.08 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 3 Actus La Mã | 169.62 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 5 Actus La Mã | 282.70 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 10 Actus La Mã | 565.40 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 20 Actus La Mã | 1131 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 50 Actus La Mã | 2827 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 100 Actus La Mã | 5654 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 1000 Actus La Mã | 56540 Old Norwegian alen (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Actus La Mã sang Old Norwegian alen (Na Uy)
1 Actus La Mã = 56.54 Old Norwegian alen (Na Uy)
1 Old Norwegian alen (Na Uy) = 0.017687 Actus La Mã
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Actus La Mã sang Old Norwegian alen (Na Uy):
15 Actus La Mã = 15 × 56.54 Old Norwegian alen (Na Uy) = 848.10 Old Norwegian alen (Na Uy)