Chuyển đổi Actus La Mã sang Mil (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Actus La Mã [Roman actus] sang đơn vị Mil (Na Uy) [mil]
Actus La Mã
Định nghĩa: Actus La Mã là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Actus La Mã bằng 35.47872 mét.
Mil (Na Uy)
Định nghĩa: Mil (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Mil (Na Uy) bằng 10000 mét.
Bảng chuyển đổi Actus La Mã sang Mil (Na Uy)
| Actus La Mã [Roman actus] | Mil (Na Uy) [mil] |
|---|---|
| 0.01 Actus La Mã | 0.000035 Mil (Na Uy) |
| 0.10 Actus La Mã | 0.000355 Mil (Na Uy) |
| 1 Actus La Mã | 0.003548 Mil (Na Uy) |
| 2 Actus La Mã | 0.007096 Mil (Na Uy) |
| 3 Actus La Mã | 0.0106 Mil (Na Uy) |
| 5 Actus La Mã | 0.0177 Mil (Na Uy) |
| 10 Actus La Mã | 0.0355 Mil (Na Uy) |
| 20 Actus La Mã | 0.0710 Mil (Na Uy) |
| 50 Actus La Mã | 0.1774 Mil (Na Uy) |
| 100 Actus La Mã | 0.3548 Mil (Na Uy) |
| 1000 Actus La Mã | 3.55 Mil (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Actus La Mã sang Mil (Na Uy)
1 Actus La Mã = 0.003548 Mil (Na Uy)
1 Mil (Na Uy) = 281.86 Actus La Mã
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Actus La Mã sang Mil (Na Uy):
15 Actus La Mã = 15 × 0.003548 Mil (Na Uy) = 0.053218 Mil (Na Uy)