Chuyển đổi Actus La Mã sang feet (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Actus La Mã [Roman actus] sang đơn vị feet (khảo sát Mỹ) [ft]
Actus La Mã
Định nghĩa: Actus La Mã là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Actus La Mã bằng 35.47872 mét.
feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.
Bảng chuyển đổi Actus La Mã sang feet (khảo sát Mỹ)
| Actus La Mã [Roman actus] | feet (khảo sát Mỹ) [ft] |
|---|---|
| 0.01 Actus La Mã | 1.16 feet (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Actus La Mã | 11.64 feet (khảo sát Mỹ) |
| 1 Actus La Mã | 116.40 feet (khảo sát Mỹ) |
| 2 Actus La Mã | 232.80 feet (khảo sát Mỹ) |
| 3 Actus La Mã | 349.20 feet (khảo sát Mỹ) |
| 5 Actus La Mã | 582.00 feet (khảo sát Mỹ) |
| 10 Actus La Mã | 1164 feet (khảo sát Mỹ) |
| 20 Actus La Mã | 2328 feet (khảo sát Mỹ) |
| 50 Actus La Mã | 5820 feet (khảo sát Mỹ) |
| 100 Actus La Mã | 11640 feet (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Actus La Mã | 116400 feet (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Actus La Mã sang feet (khảo sát Mỹ)
1 Actus La Mã = 116.40 feet (khảo sát Mỹ)
1 feet (khảo sát Mỹ) = 0.008591 Actus La Mã
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Actus La Mã sang feet (khảo sát Mỹ):
15 Actus La Mã = 15 × 116.40 feet (khảo sát Mỹ) = 1746 feet (khảo sát Mỹ)