Chuyển đổi Actus La Mã sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Actus La Mã [Roman actus] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
Actus La Mã
Định nghĩa: Actus La Mã là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Actus La Mã bằng 35.47872 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi Actus La Mã sang Bu (Nhật Bản)
| Actus La Mã [Roman actus] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 Actus La Mã | 117.08 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 Actus La Mã | 1171 Bu (Nhật Bản) |
| 1 Actus La Mã | 11708 Bu (Nhật Bản) |
| 2 Actus La Mã | 23416 Bu (Nhật Bản) |
| 3 Actus La Mã | 35124 Bu (Nhật Bản) |
| 5 Actus La Mã | 58540 Bu (Nhật Bản) |
| 10 Actus La Mã | 117080 Bu (Nhật Bản) |
| 20 Actus La Mã | 234160 Bu (Nhật Bản) |
| 50 Actus La Mã | 585399 Bu (Nhật Bản) |
| 100 Actus La Mã | 1170798 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 Actus La Mã | 11707978 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Actus La Mã sang Bu (Nhật Bản)
1 Actus La Mã = 11708 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.000085 Actus La Mã
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Actus La Mã sang Bu (Nhật Bản):
15 Actus La Mã = 15 × 11708 Bu (Nhật Bản) = 175620 Bu (Nhật Bản)