Chuyển đổi Actus La Mã sang furlong (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Actus La Mã [Roman actus] sang đơn vị furlong (khảo sát Mỹ) [fur]
Actus La Mã
Định nghĩa: Actus La Mã là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Actus La Mã bằng 35.47872 mét.
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
Bảng chuyển đổi Actus La Mã sang furlong (khảo sát Mỹ)
| Actus La Mã [Roman actus] | furlong (khảo sát Mỹ) [fur] |
|---|---|
| 0.01 Actus La Mã | 0.001764 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Actus La Mã | 0.0176 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 1 Actus La Mã | 0.1764 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 2 Actus La Mã | 0.3527 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 3 Actus La Mã | 0.5291 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 5 Actus La Mã | 0.8818 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 10 Actus La Mã | 1.76 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 20 Actus La Mã | 3.53 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 50 Actus La Mã | 8.82 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 100 Actus La Mã | 17.64 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Actus La Mã | 176.36 furlong (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Actus La Mã sang furlong (khảo sát Mỹ)
1 Actus La Mã = 0.176363 furlong (khảo sát Mỹ)
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 5.67 Actus La Mã
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Actus La Mã sang furlong (khảo sát Mỹ):
15 Actus La Mã = 15 × 0.176363 furlong (khảo sát Mỹ) = 2.65 furlong (khảo sát Mỹ)