Chuyển đổi Actus La Mã sang Warsaw sazen (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Actus La Mã [Roman actus] sang đơn vị Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń]
Actus La Mã
Định nghĩa: Actus La Mã là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Actus La Mã bằng 35.47872 mét.
Warsaw sazen (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw sazen (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw sazen (Ba Lan) bằng 1.728 mét.
Bảng chuyển đổi Actus La Mã sang Warsaw sazen (Ba Lan)
| Actus La Mã [Roman actus] | Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] |
|---|---|
| 0.01 Actus La Mã | 0.2053 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 0.10 Actus La Mã | 2.05 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1 Actus La Mã | 20.53 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 2 Actus La Mã | 41.06 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 3 Actus La Mã | 61.60 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 5 Actus La Mã | 102.66 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 10 Actus La Mã | 205.32 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 20 Actus La Mã | 410.63 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 50 Actus La Mã | 1027 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 100 Actus La Mã | 2053 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1000 Actus La Mã | 20532 Warsaw sazen (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Actus La Mã sang Warsaw sazen (Ba Lan)
1 Actus La Mã = 20.53 Warsaw sazen (Ba Lan)
1 Warsaw sazen (Ba Lan) = 0.048705 Actus La Mã
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Actus La Mã sang Warsaw sazen (Ba Lan):
15 Actus La Mã = 15 × 20.53 Warsaw sazen (Ba Lan) = 307.98 Warsaw sazen (Ba Lan)