Chuyển đổi Actus La Mã sang dặm (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Actus La Mã [Roman actus] sang đơn vị dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
Actus La Mã
Định nghĩa: Actus La Mã là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Actus La Mã bằng 35.47872 mét.
dặm (thành văn)
Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.
Bảng chuyển đổi Actus La Mã sang dặm (thành văn)
| Actus La Mã [Roman actus] | dặm (thành văn) [mi, mi (US)] |
|---|---|
| 0.01 Actus La Mã | 0.000220 dặm (thành văn) |
| 0.10 Actus La Mã | 0.002205 dặm (thành văn) |
| 1 Actus La Mã | 0.0220 dặm (thành văn) |
| 2 Actus La Mã | 0.0441 dặm (thành văn) |
| 3 Actus La Mã | 0.0661 dặm (thành văn) |
| 5 Actus La Mã | 0.1102 dặm (thành văn) |
| 10 Actus La Mã | 0.2205 dặm (thành văn) |
| 20 Actus La Mã | 0.4409 dặm (thành văn) |
| 50 Actus La Mã | 1.10 dặm (thành văn) |
| 100 Actus La Mã | 2.20 dặm (thành văn) |
| 1000 Actus La Mã | 22.05 dặm (thành văn) |
Cách chuyển đổi Actus La Mã sang dặm (thành văn)
1 Actus La Mã = 0.022045 dặm (thành văn)
1 dặm (thành văn) = 45.36 Actus La Mã
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Actus La Mã sang dặm (thành văn):
15 Actus La Mã = 15 × 0.022045 dặm (thành văn) = 0.330681 dặm (thành văn)