Chuyển đổi Actus La Mã sang Spanish league (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Actus La Mã [Roman actus] sang đơn vị Spanish league (Tây Ban Nha) [legua]
Actus La Mã
Định nghĩa: Actus La Mã là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Actus La Mã bằng 35.47872 mét.
Spanish league (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Spanish league (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Spanish league (Tây Ban Nha) bằng 5572.7 mét.
Bảng chuyển đổi Actus La Mã sang Spanish league (Tây Ban Nha)
| Actus La Mã [Roman actus] | Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] |
|---|---|
| 0.01 Actus La Mã | 0.000064 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 0.10 Actus La Mã | 0.000637 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 1 Actus La Mã | 0.006367 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 2 Actus La Mã | 0.0127 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 3 Actus La Mã | 0.0191 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 5 Actus La Mã | 0.0318 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 10 Actus La Mã | 0.0637 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 20 Actus La Mã | 0.1273 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 50 Actus La Mã | 0.3183 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 100 Actus La Mã | 0.6367 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 1000 Actus La Mã | 6.37 Spanish league (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi Actus La Mã sang Spanish league (Tây Ban Nha)
1 Actus La Mã = 0.006367 Spanish league (Tây Ban Nha)
1 Spanish league (Tây Ban Nha) = 157.07 Actus La Mã
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Actus La Mã sang Spanish league (Tây Ban Nha):
15 Actus La Mã = 15 × 0.006367 Spanish league (Tây Ban Nha) = 0.095498 Spanish league (Tây Ban Nha)