Chuyển đổi Actus La Mã sang ngón tay (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Actus La Mã [Roman actus] sang đơn vị ngón tay (vải) [finger (cloth)]
Actus La Mã
Định nghĩa: Actus La Mã là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Actus La Mã bằng 35.47872 mét.
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
Bảng chuyển đổi Actus La Mã sang ngón tay (vải)
| Actus La Mã [Roman actus] | ngón tay (vải) [finger (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 Actus La Mã | 3.10 ngón tay (vải) |
| 0.10 Actus La Mã | 31.04 ngón tay (vải) |
| 1 Actus La Mã | 310.40 ngón tay (vải) |
| 2 Actus La Mã | 620.80 ngón tay (vải) |
| 3 Actus La Mã | 931.20 ngón tay (vải) |
| 5 Actus La Mã | 1552 ngón tay (vải) |
| 10 Actus La Mã | 3104 ngón tay (vải) |
| 20 Actus La Mã | 6208 ngón tay (vải) |
| 50 Actus La Mã | 15520 ngón tay (vải) |
| 100 Actus La Mã | 31040 ngón tay (vải) |
| 1000 Actus La Mã | 310400 ngón tay (vải) |
Cách chuyển đổi Actus La Mã sang ngón tay (vải)
1 Actus La Mã = 310.40 ngón tay (vải)
1 ngón tay (vải) = 0.003222 Actus La Mã
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Actus La Mã sang ngón tay (vải):
15 Actus La Mã = 15 × 310.40 ngón tay (vải) = 4656 ngón tay (vải)