Chuyển đổi Actus La Mã sang Sazhen (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Actus La Mã [Roman actus] sang đơn vị Sazhen (Nga) [сажень]
Actus La Mã
Định nghĩa: Actus La Mã là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Actus La Mã bằng 35.47872 mét.
Sazhen (Nga)
Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.
Bảng chuyển đổi Actus La Mã sang Sazhen (Nga)
| Actus La Mã [Roman actus] | Sazhen (Nga) [сажень] |
|---|---|
| 0.01 Actus La Mã | 0.1663 Sazhen (Nga) |
| 0.10 Actus La Mã | 1.66 Sazhen (Nga) |
| 1 Actus La Mã | 16.63 Sazhen (Nga) |
| 2 Actus La Mã | 33.26 Sazhen (Nga) |
| 3 Actus La Mã | 49.89 Sazhen (Nga) |
| 5 Actus La Mã | 83.14 Sazhen (Nga) |
| 10 Actus La Mã | 166.29 Sazhen (Nga) |
| 20 Actus La Mã | 332.57 Sazhen (Nga) |
| 50 Actus La Mã | 831.43 Sazhen (Nga) |
| 100 Actus La Mã | 1663 Sazhen (Nga) |
| 1000 Actus La Mã | 16629 Sazhen (Nga) |
Cách chuyển đổi Actus La Mã sang Sazhen (Nga)
1 Actus La Mã = 16.63 Sazhen (Nga)
1 Sazhen (Nga) = 0.060137 Actus La Mã
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Actus La Mã sang Sazhen (Nga):
15 Actus La Mã = 15 × 16.63 Sazhen (Nga) = 249.43 Sazhen (Nga)